Kho từ › phone › ring

ring

A2 v. 📁 phone TOEIC
reo (điện thoại); gọi điện
UK /rɪŋ/ · US /rɪŋ/
To make a phone call or to ring a bell.
My phone is ringing loudly.
→ Điện thoại của tôi đang reo to.
Ring me when you arrive.→ Gọi cho tôi khi bạn đến nơi nhé.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
callphone
Collocations
ring upgive a ringring backphone is ringing
Họ từ
ring (n.) tiếng chuôngringer (n.) chuông điện thoại
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về liên lạc trong IELTS.
Ở Anh, 'ring' = gọi điện; ở Mỹ thường dùng 'call' hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...