Kho từ › phone › hang up

hang up

A2 phr. 📁 phone TOEIC
cúp máy; gác máy
UK /hæŋ ʌp/ · US /hæŋ ʌp/
To hang up means to end a phone call.
She hung up before I could respond.
→ Cô ấy cúp máy trước khi tôi kịp trả lời.
Please don't hang up; I'll transfer you.→ Đừng cúp máy; tôi sẽ chuyển máy cho bạn.
Đồng nghĩa
end the calldisconnect
Collocations
hang up the phonehung up suddenlyhang up on someonedon't hang up
Họ từ
hang (v.) gác, treohung (v., past) đã gác
🎯 IELTS: Sử dụng 'hang up' để nói về việc kết thúc cuộc gọi trong IELTS.
'Hang up on someone' = cúp máy đột ngột (thường có hàm ý bất lịch sự).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...