Kho từ › phone › voicemail

voicemail

A2 n. 📁 phone TOEIC
hộp thư thoại; tin nhắn thoại
UK /ˈvɔɪsmeɪl/ · US /ˈvɔɪsmeɪl/
A system for leaving voice messages when someone is unavailable.
I left a voicemail for Mr. Kim.
→ Tôi đã để lại thư thoại cho ông Kim.
Check your voicemail for the update.→ Kiểm tra hộp thư thoại để biết thông tin mới nhất.
Đồng nghĩa
voice messagerecorded message
Collocations
leave a voicemailcheck voicemailvoicemail boxvoicemail system
Họ từ
voice (n.) giọng nóimail (n.) thư
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về liên lạc qua điện thoại.
'Leave a voicemail' = để lại tin nhắn thoại khi người nghe không bắt máy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...