Kho từ › phone › message

message

A2 n. 📁 phone TOEIC
tin nhắn; lời nhắn
UK /ˈmɛsɪdʒ/ · US /ˈmɛsɪdʒ/
A written or spoken communication.
Can I leave a message for him?
→ Tôi có thể nhắn lại cho anh ấy không?
She received an urgent message.→ Cô ấy nhận được một tin nhắn khẩn.
Đồng nghĩa
notevoicemail
Collocations
leave a messagetake a messagetext messagevoice messageurgent message
Họ từ
message (v.) nhắn tinmessaging (n.) nhắn tin
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về giao tiếp trong IELTS.
'Leave a message' / 'take a message' = nhắn lại / ghi lại lời nhắn — cực phổ biến TOEIC Part 3.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...