Kho từ › phone › contact

contact

A2 v. 📁 phone TOEIC
liên lạc; liên hệ
UK /ˈkɒntækt/ · US /ˈkɒntækt/
To communicate with someone by phone or message.
Please contact me by email.
→ Hãy liên hệ với tôi qua email.
Contact the office before noon.→ Liên hệ với văn phòng trước buổi trưa.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
reachcallget in touch
Collocations
contact someonecontact by phonecontact informationcontact detailspoint of contact
Họ từ
contact (n.) người liên lạc; liên hệcontactable (adj.) có thể liên lạc được
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về giao tiếp trong IELTS.
'Contact' bao hàm nhiều hình thức: điện thoại, email, gặp trực tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...