EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› phone › text
text
A2
v.
📁 phone
TOEIC
nhắn tin (SMS)
UK /tɛkst/
·
US /tɛkst/
to send a short message using a phone.
Text me the address, please.
→ Nhắn địa chỉ cho tôi nhé.
She texted him to confirm the meeting.
→ Cô ấy nhắn tin cho anh ấy để xác nhận cuộc họp.
Đồng nghĩa
message
SMS
Collocations
text message
send a text
text back
text someone
Họ từ
text (n.) tin nhắn văn bản
texting (n.) nhắn tin
🎯
IELTS:
Sử dụng 'text' để thể hiện giao tiếp nhanh trong IELTS.
'Text' = nhắn tin qua SMS; phổ biến hơn 'SMS' trong giao tiếp hàng ngày.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
ring
/rɪŋ/
reo (điện thoại); gọi điện
dial
/daɪəl/
quay số; bấm số điện thoại
line
/laɪn/
đường dây (điện thoại); đường kết nối
message
/ˈmɛsɪdʒ/
tin nhắn; lời nhắn
voicemail
/ˈvɔɪsmeɪl/
hộp thư thoại; tin nhắn thoại
contact
/ˈkɒntækt/
liên lạc; liên hệ
hang up
/hæŋ ʌp/
cúp máy; gác máy
landline
/ˈlændlaɪn/
điện thoại bàn (cố định)
Có trong các bộ
📞
Điện thoại & Nhắn tin
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...