Kho từ › phone › text

text

A2 v. 📁 phone TOEIC
nhắn tin (SMS)
UK /tɛkst/ · US /tɛkst/
to send a short message using a phone.
Text me the address, please.
→ Nhắn địa chỉ cho tôi nhé.
She texted him to confirm the meeting.→ Cô ấy nhắn tin cho anh ấy để xác nhận cuộc họp.
Đồng nghĩa
messageSMS
Collocations
text messagesend a texttext backtext someone
Họ từ
text (n.) tin nhắn văn bảntexting (n.) nhắn tin
🎯 IELTS: Sử dụng 'text' để thể hiện giao tiếp nhanh trong IELTS.
'Text' = nhắn tin qua SMS; phổ biến hơn 'SMS' trong giao tiếp hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...