EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› phone › line
line
A2
n.
📁 phone
TOEIC
đường dây (điện thoại); đường kết nối
UK /laɪn/
·
US /laɪn/
A line is a long, narrow mark or connection.
Please hold the line a moment.
→ Vui lòng giữ máy một chút.
The line is busy right now.
→ Đường dây đang bận.
Đồng nghĩa
connection
channel
Collocations
hold the line
busy line
outside line
on the line
phone line
Họ từ
landline (n.) điện thoại bàn
online (adv.) trực tuyến
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về kết nối hoặc giao tiếp.
'Hold the line' = giữ máy (đừng cúp); rất phổ biến trong TOEIC Part 3.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
ring
/rɪŋ/
reo (điện thoại); gọi điện
dial
/daɪəl/
quay số; bấm số điện thoại
message
/ˈmɛsɪdʒ/
tin nhắn; lời nhắn
voicemail
/ˈvɔɪsmeɪl/
hộp thư thoại; tin nhắn thoại
text
/tɛkst/
nhắn tin (SMS)
contact
/ˈkɒntækt/
liên lạc; liên hệ
hang up
/hæŋ ʌp/
cúp máy; gác máy
landline
/ˈlændlaɪn/
điện thoại bàn (cố định)
Có trong các bộ
📞
Điện thoại & Nhắn tin
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...