Kho từ › phone › line

line

A2 n. 📁 phone TOEIC
đường dây (điện thoại); đường kết nối
UK /laɪn/ · US /laɪn/
A line is a long, narrow mark or connection.
Please hold the line a moment.
→ Vui lòng giữ máy một chút.
The line is busy right now.→ Đường dây đang bận.
Đồng nghĩa
connectionchannel
Collocations
hold the linebusy lineoutside lineon the linephone line
Họ từ
landline (n.) điện thoại bànonline (adv.) trực tuyến
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về kết nối hoặc giao tiếp.
'Hold the line' = giữ máy (đừng cúp); rất phổ biến trong TOEIC Part 3.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...