hello
/həˈloʊ/ A1 TOEIC phổ biến #807
Nghĩa
xin chào
interj.
Định nghĩa · a greeting used when meeting someone.
“Hello! How are you today?”Xin chào! Bạn có khỏe không?
“Hello, this is Tom speaking.”Xin chào, tôi là Tom đây.
Cụm hay dùng
hello theresay hellohello everyonehello again
Mẹo IELTS · Sử dụng 'hello' để bắt đầu cuộc trò chuyện trong IELTS.
Ghi chú · Dùng được trong mọi tình huống, cả trang trọng lẫn thân mật; trên điện thoại thường mở đầu bằng 'Hello'.