Kho từ › greetings › hello

hello

A1 interj. 📁 greetings TOEIC
xin chào
UK /həˈloʊ/ · US /həˈloʊ/
a greeting used when meeting someone.
Hello! How are you today?
→ Xin chào! Bạn có khỏe không?
Hello, this is Tom speaking.→ Xin chào, tôi là Tom đây.
Đồng nghĩa
hihey
Collocations
hello theresay hellohello everyonehello again
🎯 IELTS: Sử dụng 'hello' để bắt đầu cuộc trò chuyện trong IELTS.
Dùng được trong mọi tình huống, cả trang trọng lẫn thân mật; trên điện thoại thường mở đầu bằng 'Hello'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...