Kho từ › greetings › good morning

good morning

A1 phr. 📁 greetings TOEIC
chào buổi sáng
UK /ˌɡʊd ˈmɔːrnɪŋ/ · US /ˌɡʊd ˈmɔːrnɪŋ/
A greeting used in the morning.
Good morning! Ready for the meeting?
→ Chào buổi sáng! Sẵn sàng cho cuộc họp chưa?
Good morning, everyone. Let's get started.→ Chào buổi sáng mọi người. Chúng ta bắt đầu thôi.
Đồng nghĩa
morninggood day
Collocations
good morning everyonegood morning sirgood morning teamwish someone a good morning
🎯 IELTS: Dùng khi chào hỏi vào buổi sáng.
Dùng từ khi thức dậy đến khoảng 12 giờ trưa; trang trọng hơn 'hi' khi gặp đồng nghiệp/khách vào buổi sáng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...