EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› greetings › good morning
good morning
A1
phr.
📁 greetings
TOEIC
chào buổi sáng
UK /ˌɡʊd ˈmɔːrnɪŋ/
·
US /ˌɡʊd ˈmɔːrnɪŋ/
A greeting used in the morning.
Good morning! Ready for the meeting?
→ Chào buổi sáng! Sẵn sàng cho cuộc họp chưa?
Good morning, everyone. Let's get started.
→ Chào buổi sáng mọi người. Chúng ta bắt đầu thôi.
Đồng nghĩa
morning
good day
Collocations
good morning everyone
good morning sir
good morning team
wish someone a good morning
🎯
IELTS:
Dùng khi chào hỏi vào buổi sáng.
Dùng từ khi thức dậy đến khoảng 12 giờ trưa; trang trọng hơn 'hi' khi gặp đồng nghiệp/khách vào buổi sáng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
hello
/həˈloʊ/
xin chào
hi
/haɪ/
chào (thân mật)
goodbye
/ˌɡʊdˈbaɪ/
tạm biệt
bye
/baɪ/
tạm biệt (thân mật)
thank you
/ˈθæŋk juː/
cảm ơn
sorry
/ˈsɑːri/
xin lỗi; rất tiếc
welcome
/ˈwɛlkəm/
chào mừng; không có gì (đáp lại cảm ơn)
excuse me
/ɪkˈskjuːz miː/
xin lỗi (để gây chú ý hoặc xin phép đi qua)
Có trong các bộ
🤝
Giao tiếp & Lịch sự
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...