Kho từ › greetings › welcome

welcome

A1 interj. 📁 greetings TOEIC
chào mừng; không có gì (đáp lại cảm ơn)
UK /ˈwɛlkəm/ · US /ˈwɛlkəm/
a greeting or response to thanks.
Welcome to our company!
→ Chào mừng bạn đến với công ty chúng tôi!
You're welcome. It was my pleasure.→ Không có gì. Tôi rất vui được giúp.
Đồng nghĩa
you're welcomeplease come in
Collocations
welcome toyou're welcomewelcome aboardwelcome backfeel welcome
Họ từ
welcomingunwelcome
🎯 IELTS: Sử dụng 'welcome' để thể hiện sự thân thiện trong IELTS.
Khi ai nói 'Thank you', đáp lại bằng 'You're welcome' — không nói 'Welcome' đứng một mình khi đáp cảm ơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...