Từ vựng A1

Chủ đề greetings · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hi

/haɪ/ A1 TOEIC phổ biến #808

Nghĩa

chào (thân mật) interj.

Định nghĩa · a friendly way to say hello.

“Hi! It's good to see you.”Chào! Gặp bạn thật vui.

“Hi there, come on in!”Chào nào, vào đi!

Đồng nghĩa hellohey

Mẹo IELTS · Sử dụng khi bắt đầu cuộc trò chuyện trong IELTS.

Ghi chú · Thân mật hơn 'hello'; không dùng trong email/thư trang trọng hay khi gặp sếp/khách lần đầu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...