EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› greetings › hi
hi
A1
interj.
📁 greetings
TOEIC
chào (thân mật)
UK /haɪ/
·
US /haɪ/
a friendly way to say hello.
Hi! It's good to see you.
→ Chào! Gặp bạn thật vui.
Hi there, come on in!
→ Chào nào, vào đi!
Đồng nghĩa
hello
hey
Collocations
hi there
hi everyone
hi again
say hi to
🎯
IELTS:
Sử dụng khi bắt đầu cuộc trò chuyện trong IELTS.
Thân mật hơn 'hello'; không dùng trong email/thư trang trọng hay khi gặp sếp/khách lần đầu.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
hello
/həˈloʊ/
xin chào
goodbye
/ˌɡʊdˈbaɪ/
tạm biệt
bye
/baɪ/
tạm biệt (thân mật)
thank you
/ˈθæŋk juː/
cảm ơn
sorry
/ˈsɑːri/
xin lỗi; rất tiếc
welcome
/ˈwɛlkəm/
chào mừng; không có gì (đáp lại cảm ơn)
excuse me
/ɪkˈskjuːz miː/
xin lỗi (để gây chú ý hoặc xin phép đi qua)
good morning
/ˌɡʊd ˈmɔːrnɪŋ/
chào buổi sáng
Có trong các bộ
🤝
Giao tiếp & Lịch sự
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...