Kho từ › greetings › hi

hi

A1 interj. 📁 greetings TOEIC
chào (thân mật)
UK /haɪ/ · US /haɪ/
a friendly way to say hello.
Hi! It's good to see you.
→ Chào! Gặp bạn thật vui.
Hi there, come on in!→ Chào nào, vào đi!
Đồng nghĩa
hellohey
Collocations
hi therehi everyonehi againsay hi to
🎯 IELTS: Sử dụng khi bắt đầu cuộc trò chuyện trong IELTS.
Thân mật hơn 'hello'; không dùng trong email/thư trang trọng hay khi gặp sếp/khách lần đầu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...