Kho từ › greetings › excuse me

excuse me

A1 phr. 📁 greetings TOEIC
xin lỗi (để gây chú ý hoặc xin phép đi qua)
UK /ɪkˈskjuːz miː/ · US /ɪkˈskjuːz miː/
a polite way to get someone's attention.
Excuse me, where is the restroom?
→ Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu ạ?
Excuse me, could I get past?→ Xin lỗi, tôi có thể đi qua được không?
Đồng nghĩa
pardon meI beg your pardon
Collocations
excuse me pleaseexcuse me for a momentexcuse me, sirexcuse me, can I ask
🎯 IELTS: Dùng khi muốn gây chú ý trong IELTS Speaking.
'Excuse me' dùng TRƯỚC khi làm phiền ai; 'Sorry' dùng SAU khi đã làm phiền — đây là khác biệt quan trọng trong tiếng Anh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...