EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› greetings › excuse me
excuse me
A1
phr.
📁 greetings
TOEIC
xin lỗi (để gây chú ý hoặc xin phép đi qua)
UK /ɪkˈskjuːz miː/
·
US /ɪkˈskjuːz miː/
a polite way to get someone's attention.
Excuse me, where is the restroom?
→ Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu ạ?
Excuse me, could I get past?
→ Xin lỗi, tôi có thể đi qua được không?
Đồng nghĩa
pardon me
I beg your pardon
Collocations
excuse me please
excuse me for a moment
excuse me, sir
excuse me, can I ask
🎯
IELTS:
Dùng khi muốn gây chú ý trong IELTS Speaking.
'Excuse me' dùng TRƯỚC khi làm phiền ai; 'Sorry' dùng SAU khi đã làm phiền — đây là khác biệt quan trọng trong tiếng Anh.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
hello
/həˈloʊ/
xin chào
hi
/haɪ/
chào (thân mật)
goodbye
/ˌɡʊdˈbaɪ/
tạm biệt
bye
/baɪ/
tạm biệt (thân mật)
thank you
/ˈθæŋk juː/
cảm ơn
sorry
/ˈsɑːri/
xin lỗi; rất tiếc
welcome
/ˈwɛlkəm/
chào mừng; không có gì (đáp lại cảm ơn)
good morning
/ˌɡʊd ˈmɔːrnɪŋ/
chào buổi sáng
Có trong các bộ
🤝
Giao tiếp & Lịch sự
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...