sorry
/ˈsɑːri/ A1 TOEIC phổ biến #812
Nghĩa
xin lỗi; rất tiếc
interj.
Định nghĩa · An expression of regret or apology.
“Sorry, I didn't hear you.”Xin lỗi, tôi không nghe thấy bạn.
“I'm sorry I'm late.”Tôi xin lỗi vì đến muộn.
Đồng nghĩa
I apologizemy apologiespardon
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự lịch sự.
Ghi chú · 'Sorry' dùng khi đã làm sai; 'Excuse me' dùng để thu hút sự chú ý hoặc xin đường — đừng nhầm lẫn hai cụm này.