EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› greetings › sorry
sorry
A1
interj.
📁 greetings
TOEIC
xin lỗi; rất tiếc
UK /ˈsɑːri/
·
US /ˈsɑːri/
An expression of regret or apology.
Sorry, I didn't hear you.
→ Xin lỗi, tôi không nghe thấy bạn.
I'm sorry I'm late.
→ Tôi xin lỗi vì đến muộn.
Đồng nghĩa
I apologize
my apologies
pardon
Collocations
I'm so sorry
sorry for
sorry about that
I'm truly sorry
so sorry to hear
Họ từ
sorrow
sorrowful
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để thể hiện sự lịch sự.
'Sorry' dùng khi đã làm sai; 'Excuse me' dùng để thu hút sự chú ý hoặc xin đường — đừng nhầm lẫn hai cụm này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
hello
/həˈloʊ/
xin chào
hi
/haɪ/
chào (thân mật)
goodbye
/ˌɡʊdˈbaɪ/
tạm biệt
bye
/baɪ/
tạm biệt (thân mật)
thank you
/ˈθæŋk juː/
cảm ơn
welcome
/ˈwɛlkəm/
chào mừng; không có gì (đáp lại cảm ơn)
excuse me
/ɪkˈskjuːz miː/
xin lỗi (để gây chú ý hoặc xin phép đi qua)
good morning
/ˌɡʊd ˈmɔːrnɪŋ/
chào buổi sáng
Có trong các bộ
🤝
Giao tiếp & Lịch sự
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...