Kho từ › greetings › sorry

sorry

A1 interj. 📁 greetings TOEIC
xin lỗi; rất tiếc
UK /ˈsɑːri/ · US /ˈsɑːri/
An expression of regret or apology.
Sorry, I didn't hear you.
→ Xin lỗi, tôi không nghe thấy bạn.
I'm sorry I'm late.→ Tôi xin lỗi vì đến muộn.
Đồng nghĩa
I apologizemy apologiespardon
Collocations
I'm so sorrysorry forsorry about thatI'm truly sorryso sorry to hear
Họ từ
sorrowsorrowful
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự lịch sự.
'Sorry' dùng khi đã làm sai; 'Excuse me' dùng để thu hút sự chú ý hoặc xin đường — đừng nhầm lẫn hai cụm này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...