| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/həˈloʊ/
|
interj. |
xin chào
Hello! How are you today?
Xin chào! Bạn có khỏe không?
Chi tiếtHello, this is Tom speaking.Xin chào, tôi là Tom đây.
Đồng nghĩahihey
Cụm hay dùnghello theresay hellohello everyonehello again
Dùng được trong mọi tình huống, cả trang trọng lẫn thân mật; trên điện thoại thường mở đầu bằng 'Hello'.
|
— |
|
/haɪ/
|
interj. |
chào (thân mật)
Hi! It's good to see you.
Chào! Gặp bạn thật vui.
Chi tiếtHi there, come on in!Chào nào, vào đi!
Đồng nghĩahellohey
Cụm hay dùnghi therehi everyonehi againsay hi to
Thân mật hơn 'hello'; không dùng trong email/thư trang trọng hay khi gặp sếp/khách lần đầu.
|
— |
|
/ˌɡʊdˈbaɪ/
|
interj. |
tạm biệt
Goodbye! Have a safe trip.
Tạm biệt! Chúc bạn đi đường bình an.
Chi tiếtShe said goodbye and left the office.Cô ấy nói tạm biệt rồi rời khỏi văn phòng.
Đồng nghĩabyefarewell
Cụm hay dùngsay goodbyegoodbye for nowgoodbye everyonewave goodbye
Trang trọng hơn 'bye'; thường dùng khi chia tay lâu dài hoặc trong hoàn cảnh trang trọng.
|
— |
|
/baɪ/
|
interj. |
tạm biệt (thân mật)
Bye! See you tomorrow.
Tạm biệt! Hẹn gặp lại ngày mai.
Chi tiếtBye-bye! Take care of yourself.Tạm biệt nhé! Tự chăm sóc bản thân nha.
Đồng nghĩagoodbyesee youlater
Cụm hay dùngbye for nowbye-byesay byewave bye
Rất thân mật; 'bye-bye' dùng với trẻ em hoặc bạn thân; không dùng trong văn bản trang trọng.
|
— |
|
/ˈθæŋk juː/
|
phr. |
cảm ơn
Thank you for your help.
Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.
Chi tiếtThank you very much for the gift.Cảm ơn bạn rất nhiều vì món quà.
Đồng nghĩathanksthank you so much
Cụm hay dùngthank you very muchthank you so muchthank you for comingthank you for everythingmany thanks
Họ từthanksthankfulthankfully
Đáp lại 'Thank you' bằng 'You're welcome' hoặc 'No problem' — không nên chỉ nói 'Thank you' lại.
|
— |
|
/ˈsɑːri/
|
interj. |
xin lỗi; rất tiếc
Sorry, I didn't hear you.
Xin lỗi, tôi không nghe thấy bạn.
Chi tiếtI'm sorry I'm late.Tôi xin lỗi vì đến muộn.
Đồng nghĩaI apologizemy apologiespardon
Cụm hay dùngI'm so sorrysorry forsorry about thatI'm truly sorryso sorry to hear
Họ từsorrowsorrowful
'Sorry' dùng khi đã làm sai; 'Excuse me' dùng để thu hút sự chú ý hoặc xin đường — đừng nhầm lẫn hai cụm này.
|
— |
|
/ˈwɛlkəm/
|
interj. |
chào mừng; không có gì (đáp lại cảm ơn)
Welcome to our company!
Chào mừng bạn đến với công ty chúng tôi!
Chi tiếtYou're welcome. It was my pleasure.Không có gì. Tôi rất vui được giúp.
Đồng nghĩayou're welcomeplease come in
Cụm hay dùngwelcome toyou're welcomewelcome aboardwelcome backfeel welcome
Họ từwelcomingunwelcome
Khi ai nói 'Thank you', đáp lại bằng 'You're welcome' — không nói 'Welcome' đứng một mình khi đáp cảm ơn.
|
— |
|
/ɪkˈskjuːz miː/
|
phr. |
xin lỗi (để gây chú ý hoặc xin phép đi qua)
Excuse me, where is the restroom?
Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu ạ?
Chi tiếtExcuse me, could I get past?Xin lỗi, tôi có thể đi qua được không?
Đồng nghĩapardon meI beg your pardon
Cụm hay dùngexcuse me pleaseexcuse me for a momentexcuse me, sirexcuse me, can I ask
'Excuse me' dùng TRƯỚC khi làm phiền ai; 'Sorry' dùng SAU khi đã làm phiền — đây là khác biệt quan trọng trong tiếng Anh.
|
— |
|
/ˌɡʊd ˈmɔːrnɪŋ/
|
phr. |
chào buổi sáng
Good morning! Ready for the meeting?
Chào buổi sáng! Sẵn sàng cho cuộc họp chưa?
Chi tiếtGood morning, everyone. Let's get started.Chào buổi sáng mọi người. Chúng ta bắt đầu thôi.
Đồng nghĩamorninggood day
Cụm hay dùnggood morning everyonegood morning sirgood morning teamwish someone a good morning
Dùng từ khi thức dậy đến khoảng 12 giờ trưa; trang trọng hơn 'hi' khi gặp đồng nghiệp/khách vào buổi sáng.
|
— |
|
/ˌɡʊd ˌæftərˈnuːn/
|
phr. |
chào buổi chiều
Good afternoon! How was your lunch?
Chào buổi chiều! Bữa trưa của bạn thế nào?
Chi tiếtGood afternoon, this is reception speaking.Chào buổi chiều, đây là lễ tân ạ.
Đồng nghĩaafternoon
Cụm hay dùnggood afternoon everyonegood afternoon sirgood afternoon ma'amwish a good afternoon
Dùng từ khoảng 12 giờ đến 6 giờ chiều; thường gặp ở TOEIC Part 2 khi nhân viên chào khách.
|
— |
|
/ˌɡʊd ˈiːvnɪŋ/
|
phr. |
chào buổi tối
Good evening! Welcome to the restaurant.
Chào buổi tối! Chào mừng đến nhà hàng.
Chi tiếtGood evening, do you have a reservation?Chào buổi tối, quý khách có đặt bàn không ạ?
Đồng nghĩaevening
Cụm hay dùnggood evening everyonegood evening sirwish someone good eveninggood evening ladies and gentlemen
Dùng từ khoảng 6 giờ tối trở đi; đừng nhầm với 'good night' — 'good night' chỉ dùng khi chia tay hoặc đi ngủ.
|
— |
|
/ˌɡʊd ˈnaɪt/
|
phr. |
chúc ngủ ngon; tạm biệt (buổi tối)
Good night! Sleep well.
Chúc ngủ ngon! Ngủ ngon nhé.
Chi tiếtGood night, everyone. See you tomorrow.Chào tạm biệt mọi người. Hẹn gặp lại ngày mai.
Đồng nghĩanightsweet dreams
Cụm hay dùnggood night everyonewish someone good nightgood night sleep tightsay good night
KHÔNG dùng để chào khi gặp buổi tối — 'good night' chỉ dùng khi chia tay hoặc trước khi đi ngủ.
|
— |
|
/ˌnaɪs tə ˈmiːt juː/
|
phr. |
rất vui được gặp bạn
Nice to meet you, I'm David.
Rất vui được gặp bạn, tôi là David.
Chi tiếtNice to meet you too! I've heard a lot about you.Tôi cũng rất vui được gặp bạn! Tôi đã nghe nhiều về bạn.
Đồng nghĩapleased to meet yougreat to meet you
Cụm hay dùngnice to meet you toovery nice to meet younice to finally meet youit's nice to meet you
Khi nghe 'Nice to meet you', nên đáp lại bằng 'Nice to meet you too' — không chỉ nói 'Me too'.
|
— |
|
/ˈsiː juː/
|
phr. |
hẹn gặp lại
See you on Monday!
Hẹn gặp thứ Hai nhé!
Chi tiếtSee you around. Take care!Hẹn gặp lại nhé. Giữ gìn sức khỏe!
Đồng nghĩasee you latertalk to you sooncatch you later
Cụm hay dùngsee you latersee you tomorrowsee you soonsee you next timesee you around
Thân mật; có thể nói đầy đủ hơn là 'See you later' hoặc 'See you tomorrow' để rõ ý hơn.
|
— |
|
/ˌhaʊ ər ˈjuː/
|
phr. |
bạn có khỏe không?
How are you? I haven't seen you in a while.
Bạn có khỏe không? Lâu rồi không gặp.
Chi tiếtHow are you doing these days?Dạo này bạn thế nào?
Đồng nghĩahow are you doinghow's it goinghow have you been
Cụm hay dùnghow are you todayhow are you doinghow are thingshow have you beenhow's everything
Câu trả lời thông thường: 'Fine, thank you. And you?' — trong TOEIC Part 2, câu hỏi này thường xuất hiện dưới dạng lời chào mở đầu.
|
— |
|
/faɪn/
|
adj. |
khỏe; tốt; ổn
I'm fine, thank you!
Tôi khỏe, cảm ơn!
Chi tiếtEverything is fine. Don't worry.Mọi thứ đều ổn. Đừng lo lắng.
Đồng nghĩagoodwellokay
Cụm hay dùngI'm finejust finefine thanksfeeling finethat's fine
Họ từfinelyrefinefinesse
Đáp lại 'How are you?' bằng 'Fine, thank you. And you?' là mẫu câu chuẩn trong TOEIC và hội thoại lịch sự.
|
— |
|
/kənˌɡrætʃ.əˈleɪ.ʃənz/
|
interj. |
xin chúc mừng
Congratulations on your promotion!
Xin chúc mừng bạn được thăng chức!
Chi tiếtCongratulations! You passed the exam.Chúc mừng! Bạn đã đậu kỳ thi rồi.
Đồng nghĩacongratswell donebravo
Cụm hay dùngcongratulations onmany congratulationscongratulations to youoffer congratulationsheartfelt congratulations
Họ từcongratulatecongratulatory
Thường viết tắt là 'Congrats' trong văn nói thân mật; trong email trang trọng vẫn dùng đầy đủ 'Congratulations'.
|
— |
|
/ˌɡʊd ˈlʌk/
|
phr. |
chúc may mắn
Good luck on your interview!
Chúc bạn may mắn trong buổi phỏng vấn!
Chi tiếtGood luck with the project. I know you'll do great.Chúc bạn may mắn với dự án. Tôi biết bạn sẽ làm tốt.
Đồng nghĩabest of luckall the bestfingers crossed
Cụm hay dùnggood luck withgood luck ongood luck to youwish someone good luckthe best of luck
Họ từluckyluckilyluck
Đáp lại 'Good luck' bằng 'Thank you!' hoặc 'Thanks, I'll need it!' — xuất hiện nhiều trong TOEIC Part 2 khi nói về phỏng vấn, thi cử.
|
— |
|
/ˈpɑːrdən/
|
interj. |
xin lỗi? (nhờ nhắc lại); tha thứ
Pardon? I didn't catch that.
Xin lỗi? Tôi không nghe rõ.
Chi tiếtPardon me for interrupting, but I have a question.Xin lỗi vì đã ngắt lời, nhưng tôi có câu hỏi.
Đồng nghĩaexcuse meI beg your pardonsorry
Cụm hay dùngpardon meI beg your pardonbeg pardonpardon the interruptionpardon my French
Họ từpardonableunpardonable
'Pardon?' với giọng lên cao dùng khi không nghe rõ, lịch sự hơn 'What?'; 'I beg your pardon' rất trang trọng.
|
— |
|
/ˌteɪk ˈkɛr/
|
phr. |
giữ gìn sức khỏe; bảo trọng
Take care! I'll see you next week.
Bảo trọng nhé! Tuần sau gặp lại.
Chi tiếtBye! Take care of yourself on the trip.Tạm biệt! Hãy giữ gìn trong chuyến đi nhé.
Đồng nghĩalook after yourselfstay safebe well
Cụm hay dùngtake care of yourselftake good caretake care nowtake care and stay safe
Dùng khi chia tay, thể hiện sự quan tâm; có thể thay thế cho 'goodbye' trong văn nói thân mật.
|
— |
|
/jʊr ˈwɛlkəm/
|
phr. |
không có gì; đừng khách khí (đáp lại cảm ơn)
You're welcome! Happy to help.
Không có gì! Tôi rất vui được giúp.
Chi tiết— Thank you so much! — You're welcome, anytime.— Cảm ơn bạn rất nhiều! — Không có gì, lúc nào cũng được.
Đồng nghĩanot at allmy pleasureno problem
Cụm hay dùngyou're very welcomeyou're always welcomeyou're more than welcomewelcome anytime
Câu đáp chuẩn nhất sau 'Thank you'; 'My pleasure' lịch sự hơn một chút; 'No problem' thân mật hơn.
|
— |
|
/ˌnoʊ ˈprɑːbləm/
|
phr. |
không sao; không vấn đề gì
No problem! It only took a minute.
Không sao! Chỉ mất một phút thôi.
Chi tiếtCan you help me? — Sure, no problem!Bạn có thể giúp tôi không? — Tất nhiên, không sao!
Đồng nghĩanot at allno worriesdon't mention it
Cụm hay dùngno problem at allabsolutely no problemno problem whatsoeverno problem, happy to help
Thân mật hơn 'You're welcome'; cũng dùng để đồng ý với yêu cầu — 'Can you send the file?' 'No problem!'
|
— |
|
/ˌsiː juː ˈleɪtər/
|
phr. |
hẹn gặp lại sau
See you later, I have a meeting now.
Hẹn gặp sau nhé, giờ tôi có cuộc họp.
Chi tiết— Bye! — See you later!— Tạm biệt! — Hẹn gặp lại sau!
Đồng nghĩalatercatch you latertalk later
Cụm hay dùngsee you later todaysee you a little latersee you later alligatorsee you later on
'See you later' không nhất thiết nghĩa là gặp lại ngay hôm đó; chỉ là cách nói tạm biệt thân mật.
|
— |
|
/ˌhæv ə ˌnaɪs ˈdeɪ/
|
phr. |
chúc một ngày tốt lành
Thank you for shopping with us. Have a nice day!
Cảm ơn bạn đã mua sắm. Chúc bạn một ngày tốt lành!
Chi tiếtHave a nice day! See you tomorrow.Chúc ngày tốt lành! Hẹn gặp ngày mai.
Đồng nghĩahave a good dayhave a great dayenjoy your day
Cụm hay dùnghave a wonderful dayhave a great onehave a nice day aheadyou too
Rất phổ biến trong dịch vụ khách hàng; đáp lại bằng 'You too!' hoặc 'Thanks, you too!' — gặp nhiều trong TOEIC Part 2.
|
— |
|
/maɪ ˈplɛʒər/
|
phr. |
hân hạnh được giúp; không có chi
Thank you for your help! — My pleasure!
Cảm ơn bạn đã giúp! — Hân hạnh được giúp!
Chi tiếtMy pleasure. Please let me know if you need anything else.Không có gì. Hãy cho tôi biết nếu bạn cần thêm điều gì.
Đồng nghĩayou're welcomeglad to helphappy to help
Cụm hay dùngit's my pleasureabsolutely my pleasurethe pleasure is minepleasure to help
Lịch sự và trang trọng hơn 'No problem'; thường dùng trong môi trường dịch vụ chuyên nghiệp — hay gặp trong TOEIC Part 2.
|
— |
Đang tải...