EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› greetings › bye
bye
A1
interj.
📁 greetings
TOEIC
tạm biệt (thân mật)
UK /baɪ/
·
US /baɪ/
A casual way to say goodbye.
Bye! See you tomorrow.
→ Tạm biệt! Hẹn gặp lại ngày mai.
Bye-bye! Take care of yourself.
→ Tạm biệt nhé! Tự chăm sóc bản thân nha.
Đồng nghĩa
goodbye
see you
later
Collocations
bye for now
bye-bye
say bye
wave bye
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về giao tiếp hàng ngày.
Rất thân mật; 'bye-bye' dùng với trẻ em hoặc bạn thân; không dùng trong văn bản trang trọng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
hello
/həˈloʊ/
xin chào
hi
/haɪ/
chào (thân mật)
goodbye
/ˌɡʊdˈbaɪ/
tạm biệt
thank you
/ˈθæŋk juː/
cảm ơn
sorry
/ˈsɑːri/
xin lỗi; rất tiếc
welcome
/ˈwɛlkəm/
chào mừng; không có gì (đáp lại cảm ơn)
excuse me
/ɪkˈskjuːz miː/
xin lỗi (để gây chú ý hoặc xin phép đi qua)
good morning
/ˌɡʊd ˈmɔːrnɪŋ/
chào buổi sáng
Có trong các bộ
🤝
Giao tiếp & Lịch sự
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...