Kho từ › greetings › good afternoon

good afternoon

A1 phr. 📁 greetings TOEIC
chào buổi chiều
UK /ˌɡʊd ˌæftərˈnuːn/ · US /ˌɡʊd ˌæftərˈnuːn/
A polite greeting used in the afternoon.
Good afternoon! How was your lunch?
→ Chào buổi chiều! Bữa trưa của bạn thế nào?
Good afternoon, this is reception speaking.→ Chào buổi chiều, đây là lễ tân ạ.
Đồng nghĩa
afternoon
Collocations
good afternoon everyonegood afternoon sirgood afternoon ma'amwish a good afternoon
🎯 IELTS: Sử dụng trong phần chào hỏi của IELTS Speaking.
Dùng từ khoảng 12 giờ đến 6 giờ chiều; thường gặp ở TOEIC Part 2 khi nhân viên chào khách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...