EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› greetings › good evening
good evening
A1
phr.
📁 greetings
TOEIC
chào buổi tối
UK /ˌɡʊd ˈiːvnɪŋ/
·
US /ˌɡʊd ˈiːvnɪŋ/
A polite greeting in the evening.
Good evening! Welcome to the restaurant.
→ Chào buổi tối! Chào mừng đến nhà hàng.
Good evening, do you have a reservation?
→ Chào buổi tối, quý khách có đặt bàn không ạ?
Đồng nghĩa
evening
Collocations
good evening everyone
good evening sir
wish someone good evening
good evening ladies and gentlemen
🎯
IELTS:
Sử dụng trong IELTS khi chào hỏi vào buổi tối.
Dùng từ khoảng 6 giờ tối trở đi; đừng nhầm với 'good night' — 'good night' chỉ dùng khi chia tay hoặc đi ngủ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
hello
/həˈloʊ/
xin chào
hi
/haɪ/
chào (thân mật)
goodbye
/ˌɡʊdˈbaɪ/
tạm biệt
bye
/baɪ/
tạm biệt (thân mật)
thank you
/ˈθæŋk juː/
cảm ơn
sorry
/ˈsɑːri/
xin lỗi; rất tiếc
welcome
/ˈwɛlkəm/
chào mừng; không có gì (đáp lại cảm ơn)
excuse me
/ɪkˈskjuːz miː/
xin lỗi (để gây chú ý hoặc xin phép đi qua)
Có trong các bộ
🤝
Giao tiếp & Lịch sự
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...