Kho từ › greetings › good night

good night

A1 phr. 📁 greetings TOEIC
chúc ngủ ngon; tạm biệt (buổi tối)
UK /ˌɡʊd ˈnaɪt/ · US /ˌɡʊd ˈnaɪt/
A phrase to wish someone a good sleep or evening.
Good night! Sleep well.
→ Chúc ngủ ngon! Ngủ ngon nhé.
Good night, everyone. See you tomorrow.→ Chào tạm biệt mọi người. Hẹn gặp lại ngày mai.
Đồng nghĩa
nightsweet dreams
Collocations
good night everyonewish someone good nightgood night sleep tightsay good night
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi kết thúc cuộc trò chuyện buổi tối.
KHÔNG dùng để chào khi gặp buổi tối — 'good night' chỉ dùng khi chia tay hoặc trước khi đi ngủ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...