Từ vựng A1

Chủ đề greetings · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

nice to meet you

/ˌnaɪs tə ˈmiːt juː/ A1 TOEIC phổ biến #819

Nghĩa

rất vui được gặp bạn phr.

Định nghĩa · a polite expression when meeting someone.

“Nice to meet you, I'm David.”Rất vui được gặp bạn, tôi là David.

“Nice to meet you too! I've heard a lot about you.”Tôi cũng rất vui được gặp bạn! Tôi đã nghe nhiều về bạn.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'nice to meet you' để thể hiện sự lịch sự trong IELTS.

Ghi chú · Khi nghe 'Nice to meet you', nên đáp lại bằng 'Nice to meet you too' — không chỉ nói 'Me too'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...