Kho từ › greetings › nice to meet you

nice to meet you

A1 phr. 📁 greetings TOEIC
rất vui được gặp bạn
UK /ˌnaɪs tə ˈmiːt juː/ · US /ˌnaɪs tə ˈmiːt juː/
a polite expression when meeting someone.
Nice to meet you, I'm David.
→ Rất vui được gặp bạn, tôi là David.
Nice to meet you too! I've heard a lot about you.→ Tôi cũng rất vui được gặp bạn! Tôi đã nghe nhiều về bạn.
Đồng nghĩa
pleased to meet yougreat to meet you
Collocations
nice to meet you toovery nice to meet younice to finally meet youit's nice to meet you
🎯 IELTS: Sử dụng 'nice to meet you' để thể hiện sự lịch sự trong IELTS.
Khi nghe 'Nice to meet you', nên đáp lại bằng 'Nice to meet you too' — không chỉ nói 'Me too'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...