EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› greetings › nice to meet you
nice to meet you
A1
phr.
📁 greetings
TOEIC
rất vui được gặp bạn
UK /ˌnaɪs tə ˈmiːt juː/
·
US /ˌnaɪs tə ˈmiːt juː/
a polite expression when meeting someone.
Nice to meet you, I'm David.
→ Rất vui được gặp bạn, tôi là David.
Nice to meet you too! I've heard a lot about you.
→ Tôi cũng rất vui được gặp bạn! Tôi đã nghe nhiều về bạn.
Đồng nghĩa
pleased to meet you
great to meet you
Collocations
nice to meet you too
very nice to meet you
nice to finally meet you
it's nice to meet you
🎯
IELTS:
Sử dụng 'nice to meet you' để thể hiện sự lịch sự trong IELTS.
Khi nghe 'Nice to meet you', nên đáp lại bằng 'Nice to meet you too' — không chỉ nói 'Me too'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
hello
/həˈloʊ/
xin chào
hi
/haɪ/
chào (thân mật)
goodbye
/ˌɡʊdˈbaɪ/
tạm biệt
bye
/baɪ/
tạm biệt (thân mật)
thank you
/ˈθæŋk juː/
cảm ơn
sorry
/ˈsɑːri/
xin lỗi; rất tiếc
welcome
/ˈwɛlkəm/
chào mừng; không có gì (đáp lại cảm ơn)
excuse me
/ɪkˈskjuːz miː/
xin lỗi (để gây chú ý hoặc xin phép đi qua)
Có trong các bộ
🤝
Giao tiếp & Lịch sự
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...