Kho từ › greetings › see you

see you

A1 phr. 📁 greetings TOEIC
hẹn gặp lại
UK /ˈsiː juː/ · US /ˈsiː juː/
a way to say goodbye until next time.
See you on Monday!
→ Hẹn gặp thứ Hai nhé!
See you around. Take care!→ Hẹn gặp lại nhé. Giữ gìn sức khỏe!
Đồng nghĩa
see you latertalk to you sooncatch you later
Collocations
see you latersee you tomorrowsee you soonsee you next timesee you around
🎯 IELTS: Sử dụng khi kết thúc phần nói trong IELTS.
Thân mật; có thể nói đầy đủ hơn là 'See you later' hoặc 'See you tomorrow' để rõ ý hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...