Từ vựng A1

Chủ đề greetings · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

see you

/ˈsiː juː/ A1 TOEIC phổ biến #820

Nghĩa

hẹn gặp lại phr.

Định nghĩa · a way to say goodbye until next time.

“See you on Monday!”Hẹn gặp thứ Hai nhé!

“See you around. Take care!”Hẹn gặp lại nhé. Giữ gìn sức khỏe!

Mẹo IELTS · Sử dụng khi kết thúc phần nói trong IELTS.

Ghi chú · Thân mật; có thể nói đầy đủ hơn là 'See you later' hoặc 'See you tomorrow' để rõ ý hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...