EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› greetings › how are you
how are you
A1
phr.
📁 greetings
TOEIC
bạn có khỏe không?
UK /ˌhaʊ ər ˈjuː/
·
US /ˌhaʊ ər ˈjuː/
A common way to ask about someone's well-being.
How are you? I haven't seen you in a while.
→ Bạn có khỏe không? Lâu rồi không gặp.
How are you doing these days?
→ Dạo này bạn thế nào?
Đồng nghĩa
how are you doing
how's it going
how have you been
Collocations
how are you today
how are you doing
how are things
how have you been
how's everything
🎯
IELTS:
Dùng khi hỏi thăm sức khỏe người khác.
Câu trả lời thông thường: 'Fine, thank you. And you?' — trong TOEIC Part 2, câu hỏi này thường xuất hiện dưới dạng lời chào mở đầu.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
hello
/həˈloʊ/
xin chào
hi
/haɪ/
chào (thân mật)
goodbye
/ˌɡʊdˈbaɪ/
tạm biệt
bye
/baɪ/
tạm biệt (thân mật)
thank you
/ˈθæŋk juː/
cảm ơn
sorry
/ˈsɑːri/
xin lỗi; rất tiếc
welcome
/ˈwɛlkəm/
chào mừng; không có gì (đáp lại cảm ơn)
excuse me
/ɪkˈskjuːz miː/
xin lỗi (để gây chú ý hoặc xin phép đi qua)
Có trong các bộ
🤝
Giao tiếp & Lịch sự
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...