Kho từ › greetings › how are you

how are you

A1 phr. 📁 greetings TOEIC
bạn có khỏe không?
UK /ˌhaʊ ər ˈjuː/ · US /ˌhaʊ ər ˈjuː/
A common way to ask about someone's well-being.
How are you? I haven't seen you in a while.
→ Bạn có khỏe không? Lâu rồi không gặp.
How are you doing these days?→ Dạo này bạn thế nào?
Đồng nghĩa
how are you doinghow's it goinghow have you been
Collocations
how are you todayhow are you doinghow are thingshow have you beenhow's everything
🎯 IELTS: Dùng khi hỏi thăm sức khỏe người khác.
Câu trả lời thông thường: 'Fine, thank you. And you?' — trong TOEIC Part 2, câu hỏi này thường xuất hiện dưới dạng lời chào mở đầu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...