fine
/faɪn/ A1 TOEIC phổ biến #822
Nghĩa
khỏe; tốt; ổn
adj.
Định nghĩa · In a good or satisfactory condition.
“I'm fine, thank you!”Tôi khỏe, cảm ơn!
“Everything is fine. Don't worry.”Mọi thứ đều ổn. Đừng lo lắng.
Cụm hay dùng
I'm finejust finefine thanksfeeling finethat's fine
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để miêu tả cảm xúc trong IELTS.
Ghi chú · Đáp lại 'How are you?' bằng 'Fine, thank you. And you?' là mẫu câu chuẩn trong TOEIC và hội thoại lịch sự.