Kho từ › greetings › fine

fine

A1 adj. 📁 greetings TOEIC
khỏe; tốt; ổn
UK /faɪn/ · US /faɪn/
In a good or satisfactory condition.
I'm fine, thank you!
→ Tôi khỏe, cảm ơn!
Everything is fine. Don't worry.→ Mọi thứ đều ổn. Đừng lo lắng.
Đồng nghĩa
goodwellokay
Trái nghĩa
badpoor
Collocations
I'm finejust finefine thanksfeeling finethat's fine
Họ từ
finelyrefinefinesse
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để miêu tả cảm xúc trong IELTS.
Đáp lại 'How are you?' bằng 'Fine, thank you. And you?' là mẫu câu chuẩn trong TOEIC và hội thoại lịch sự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...