EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› greetings › congratulations
congratulations
A1
interj.
📁 greetings
TOEIC
xin chúc mừng
UK /kənˌɡrætʃ.əˈleɪ.ʃənz/
·
US /kənˌɡrætʃ.əˈleɪ.ʃənz/
A phrase used to express happiness for someone's achievement.
Congratulations on your promotion!
→ Xin chúc mừng bạn được thăng chức!
Congratulations! You passed the exam.
→ Chúc mừng! Bạn đã đậu kỳ thi rồi.
Đồng nghĩa
congrats
well done
bravo
Collocations
congratulations on
many congratulations
congratulations to you
offer congratulations
heartfelt congratulations
Họ từ
congratulate
congratulatory
🎯
IELTS:
Sử dụng trong IELTS khi nói về thành công.
Thường viết tắt là 'Congrats' trong văn nói thân mật; trong email trang trọng vẫn dùng đầy đủ 'Congratulations'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
hello
/həˈloʊ/
xin chào
hi
/haɪ/
chào (thân mật)
goodbye
/ˌɡʊdˈbaɪ/
tạm biệt
bye
/baɪ/
tạm biệt (thân mật)
thank you
/ˈθæŋk juː/
cảm ơn
sorry
/ˈsɑːri/
xin lỗi; rất tiếc
welcome
/ˈwɛlkəm/
chào mừng; không có gì (đáp lại cảm ơn)
excuse me
/ɪkˈskjuːz miː/
xin lỗi (để gây chú ý hoặc xin phép đi qua)
Có trong các bộ
🤝
Giao tiếp & Lịch sự
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...