EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› greetings › good luck
good luck
A1
phr.
📁 greetings
TOEIC
chúc may mắn
UK /ˌɡʊd ˈlʌk/
·
US /ˌɡʊd ˈlʌk/
A phrase to wish someone success or fortune.
Good luck on your interview!
→ Chúc bạn may mắn trong buổi phỏng vấn!
Good luck with the project. I know you'll do great.
→ Chúc bạn may mắn với dự án. Tôi biết bạn sẽ làm tốt.
Đồng nghĩa
best of luck
all the best
fingers crossed
Collocations
good luck with
good luck on
good luck to you
wish someone good luck
the best of luck
Họ từ
lucky
luckily
luck
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để thể hiện sự ủng hộ.
Đáp lại 'Good luck' bằng 'Thank you!' hoặc 'Thanks, I'll need it!' — xuất hiện nhiều trong TOEIC Part 2 khi nói về phỏng vấn, thi cử.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
hello
/həˈloʊ/
xin chào
hi
/haɪ/
chào (thân mật)
goodbye
/ˌɡʊdˈbaɪ/
tạm biệt
bye
/baɪ/
tạm biệt (thân mật)
thank you
/ˈθæŋk juː/
cảm ơn
sorry
/ˈsɑːri/
xin lỗi; rất tiếc
welcome
/ˈwɛlkəm/
chào mừng; không có gì (đáp lại cảm ơn)
excuse me
/ɪkˈskjuːz miː/
xin lỗi (để gây chú ý hoặc xin phép đi qua)
Có trong các bộ
🤝
Giao tiếp & Lịch sự
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...