Kho từ › greetings › good luck

good luck

A1 phr. 📁 greetings TOEIC
chúc may mắn
UK /ˌɡʊd ˈlʌk/ · US /ˌɡʊd ˈlʌk/
A phrase to wish someone success or fortune.
Good luck on your interview!
→ Chúc bạn may mắn trong buổi phỏng vấn!
Good luck with the project. I know you'll do great.→ Chúc bạn may mắn với dự án. Tôi biết bạn sẽ làm tốt.
Đồng nghĩa
best of luckall the bestfingers crossed
Collocations
good luck withgood luck ongood luck to youwish someone good luckthe best of luck
Họ từ
luckyluckilyluck
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự ủng hộ.
Đáp lại 'Good luck' bằng 'Thank you!' hoặc 'Thanks, I'll need it!' — xuất hiện nhiều trong TOEIC Part 2 khi nói về phỏng vấn, thi cử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...