EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› greetings › pardon
pardon
A1
interj.
📁 greetings
TOEIC
xin lỗi? (nhờ nhắc lại); tha thứ
UK /ˈpɑːrdən/
·
US /ˈpɑːrdən/
a polite way to ask someone to repeat.
Pardon? I didn't catch that.
→ Xin lỗi? Tôi không nghe rõ.
Pardon me for interrupting, but I have a question.
→ Xin lỗi vì đã ngắt lời, nhưng tôi có câu hỏi.
Đồng nghĩa
excuse me
I beg your pardon
sorry
Collocations
pardon me
I beg your pardon
beg pardon
pardon the interruption
pardon my French
Họ từ
pardonable
unpardonable
🎯
IELTS:
Sử dụng 'pardon' để thể hiện sự lịch sự trong IELTS.
'Pardon?' với giọng lên cao dùng khi không nghe rõ, lịch sự hơn 'What?'; 'I beg your pardon' rất trang trọng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
hello
/həˈloʊ/
xin chào
hi
/haɪ/
chào (thân mật)
goodbye
/ˌɡʊdˈbaɪ/
tạm biệt
bye
/baɪ/
tạm biệt (thân mật)
thank you
/ˈθæŋk juː/
cảm ơn
sorry
/ˈsɑːri/
xin lỗi; rất tiếc
welcome
/ˈwɛlkəm/
chào mừng; không có gì (đáp lại cảm ơn)
excuse me
/ɪkˈskjuːz miː/
xin lỗi (để gây chú ý hoặc xin phép đi qua)
Có trong các bộ
🤝
Giao tiếp & Lịch sự
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...