Kho từ › greetings › pardon

pardon

A1 interj. 📁 greetings TOEIC
xin lỗi? (nhờ nhắc lại); tha thứ
UK /ˈpɑːrdən/ · US /ˈpɑːrdən/
a polite way to ask someone to repeat.
Pardon? I didn't catch that.
→ Xin lỗi? Tôi không nghe rõ.
Pardon me for interrupting, but I have a question.→ Xin lỗi vì đã ngắt lời, nhưng tôi có câu hỏi.
Đồng nghĩa
excuse meI beg your pardonsorry
Collocations
pardon meI beg your pardonbeg pardonpardon the interruptionpardon my French
Họ từ
pardonableunpardonable
🎯 IELTS: Sử dụng 'pardon' để thể hiện sự lịch sự trong IELTS.
'Pardon?' với giọng lên cao dùng khi không nghe rõ, lịch sự hơn 'What?'; 'I beg your pardon' rất trang trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...