Kho từ › greetings › take care

take care

A1 phr. 📁 greetings TOEIC
giữ gìn sức khỏe; bảo trọng
UK /ˌteɪk ˈkɛr/ · US /ˌteɪk ˈkɛr/
a way to wish someone well.
Take care! I'll see you next week.
→ Bảo trọng nhé! Tuần sau gặp lại.
Bye! Take care of yourself on the trip.→ Tạm biệt! Hãy giữ gìn trong chuyến đi nhé.
Đồng nghĩa
look after yourselfstay safebe well
Collocations
take care of yourselftake good caretake care nowtake care and stay safe
🎯 IELTS: Dùng khi kết thúc cuộc trò chuyện trong IELTS.
Dùng khi chia tay, thể hiện sự quan tâm; có thể thay thế cho 'goodbye' trong văn nói thân mật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...