Kho từ › greetings › you're welcome

you're welcome

A1 phr. 📁 greetings TOEIC
không có gì; đừng khách khí (đáp lại cảm ơn)
UK /jʊr ˈwɛlkəm/ · US /jʊr ˈwɛlkəm/
A polite response to someone thanking you.
You're welcome! Happy to help.
→ Không có gì! Tôi rất vui được giúp.
— Thank you so much! — You're welcome, anytime.→ — Cảm ơn bạn rất nhiều! — Không có gì, lúc nào cũng được.
Đồng nghĩa
not at allmy pleasureno problem
Collocations
you're very welcomeyou're always welcomeyou're more than welcomewelcome anytime
🎯 IELTS: Sử dụng khi đáp lại lời cảm ơn.
Câu đáp chuẩn nhất sau 'Thank you'; 'My pleasure' lịch sự hơn một chút; 'No problem' thân mật hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...