Kho từ › greetings › see you later

see you later

A1 phr. 📁 greetings TOEIC
hẹn gặp lại sau
UK /ˌsiː juː ˈleɪtər/ · US /ˌsiː juː ˈleɪtər/
A way to say goodbye, indicating future meeting.
See you later, I have a meeting now.
→ Hẹn gặp sau nhé, giờ tôi có cuộc họp.
— Bye! — See you later!→ — Tạm biệt! — Hẹn gặp lại sau!
Đồng nghĩa
latercatch you latertalk later
Collocations
see you later todaysee you a little latersee you later alligatorsee you later on
🎯 IELTS: Sử dụng trong IELTS khi nói về kế hoạch gặp gỡ.
'See you later' không nhất thiết nghĩa là gặp lại ngay hôm đó; chỉ là cách nói tạm biệt thân mật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...