EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› greetings › have a nice day
have a nice day
A1
phr.
📁 greetings
TOEIC
chúc một ngày tốt lành
UK /ˌhæv ə ˌnaɪs ˈdeɪ/
·
US /ˌhæv ə ˌnaɪs ˈdeɪ/
A phrase to wish someone a pleasant day.
Thank you for shopping with us. Have a nice day!
→ Cảm ơn bạn đã mua sắm. Chúc bạn một ngày tốt lành!
Have a nice day! See you tomorrow.
→ Chúc ngày tốt lành! Hẹn gặp ngày mai.
Đồng nghĩa
have a good day
have a great day
enjoy your day
Collocations
have a wonderful day
have a great one
have a nice day ahead
you too
🎯
IELTS:
Dùng cụm này để tạo không khí tích cực.
Rất phổ biến trong dịch vụ khách hàng; đáp lại bằng 'You too!' hoặc 'Thanks, you too!' — gặp nhiều trong TOEIC Part 2.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
hello
/həˈloʊ/
xin chào
hi
/haɪ/
chào (thân mật)
goodbye
/ˌɡʊdˈbaɪ/
tạm biệt
bye
/baɪ/
tạm biệt (thân mật)
thank you
/ˈθæŋk juː/
cảm ơn
sorry
/ˈsɑːri/
xin lỗi; rất tiếc
welcome
/ˈwɛlkəm/
chào mừng; không có gì (đáp lại cảm ơn)
excuse me
/ɪkˈskjuːz miː/
xin lỗi (để gây chú ý hoặc xin phép đi qua)
Có trong các bộ
🤝
Giao tiếp & Lịch sự
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...