Kho từ › greetings › have a nice day

have a nice day

A1 phr. 📁 greetings TOEIC
chúc một ngày tốt lành
UK /ˌhæv ə ˌnaɪs ˈdeɪ/ · US /ˌhæv ə ˌnaɪs ˈdeɪ/
A phrase to wish someone a pleasant day.
Thank you for shopping with us. Have a nice day!
→ Cảm ơn bạn đã mua sắm. Chúc bạn một ngày tốt lành!
Have a nice day! See you tomorrow.→ Chúc ngày tốt lành! Hẹn gặp ngày mai.
Đồng nghĩa
have a good dayhave a great dayenjoy your day
Collocations
have a wonderful dayhave a great onehave a nice day aheadyou too
🎯 IELTS: Dùng cụm này để tạo không khí tích cực.
Rất phổ biến trong dịch vụ khách hàng; đáp lại bằng 'You too!' hoặc 'Thanks, you too!' — gặp nhiều trong TOEIC Part 2.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...