Kho từ › customer service › satisfied

satisfied

A2 adj. 📁 customer service TOEIC
hài lòng, thỏa mãn
UK /ˈsætɪsfaɪd/ · US /ˈsætɪsfaɪd/
Feeling pleased or content with something.
Are you satisfied with the service?
→ Bạn có hài lòng với dịch vụ không?
The customer was satisfied with the replacement.→ Khách hàng hài lòng với sản phẩm thay thế.
Đồng nghĩa
pleasedcontent
Collocations
satisfied withfully satisfiednot satisfiedcustomer satisfied
Họ từ
satisfy (v.) làm hài lòngsatisfaction (n.) sự hài lòngsatisfactory (adj.) đạt yêu cầu
🎯 IELTS: Nói về sự hài lòng khi thảo luận về dịch vụ.
'Satisfied' là tính từ; động từ là 'satisfy'; danh từ là 'satisfaction'. Hay gặp trong email phản hồi TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...