EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› customer service › request
request
A2
v.
📁 customer service
TOEIC
yêu cầu, đề nghị
UK /rɪˈkwɛst/
·
US /rɪˈkwɛst/
to ask for something formally.
She requested a full refund.
→ Cô ấy yêu cầu hoàn tiền toàn bộ.
Please request assistance at the desk.
→ Vui lòng yêu cầu trợ giúp tại quầy.
Đồng nghĩa
ask for
demand
Collocations
request a refund
request information
submit a request
request assistance
Họ từ
request (n.) yêu cầu
requested (adj.) được yêu cầu
🎯
IELTS:
Sử dụng 'request' để thể hiện yêu cầu trong IELTS.
'Request' lịch sự hơn 'demand'. Dùng được cả như động từ lẫn danh từ: 'make a request' hoặc 'request something'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
service
/ˈsɜːrvɪs/
dịch vụ
client
/ˈklaɪənt/
khách hàng (trong môi trường chuyên nghiệp)
support
/səˈpɔːrt/
hỗ trợ, sự trợ giúp
complaint
/kəmˈpleɪnt/
lời phàn nàn, khiếu nại
complain
/kəmˈpleɪn/
phàn nàn, khiếu nại
problem
/ˈprɑːbləm/
vấn đề, sự cố
issue
/ˈɪʃuː/
vấn đề, sự cố (lịch sự hơn 'problem')
exchange
/ɪksˈtʃeɪndʒ/
đổi hàng, trao đổi
Có trong các bộ
🎧
Dịch vụ khách hàng
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...