EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› customer service › apologize
apologize
A2
v.
📁 customer service
TOEIC
xin lỗi
UK /əˈpɒlədʒaɪz/
·
US /əˈpɒlədʒaɪz/
To express regret for an action.
We apologize for the delay.
→ Chúng tôi xin lỗi vì sự chậm trễ.
She apologized to the customer directly.
→ Cô ấy trực tiếp xin lỗi khách hàng.
Đồng nghĩa
say sorry
express regret
Collocations
apologize for
sincerely apologize
apologize in advance
formally apologize
Họ từ
apology (n.) lời xin lỗi
apologetic (adj.) biết lỗi, tỏ ra hối tiếc
🎯
IELTS:
Sử dụng khi thừa nhận sai lầm.
'Apologize' (động từ) → 'apology' (danh từ). Hay gặp: 'We sincerely apologize for any inconvenience.' trong email TOEIC.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
service
/ˈsɜːrvɪs/
dịch vụ
client
/ˈklaɪənt/
khách hàng (trong môi trường chuyên nghiệp)
support
/səˈpɔːrt/
hỗ trợ, sự trợ giúp
complaint
/kəmˈpleɪnt/
lời phàn nàn, khiếu nại
complain
/kəmˈpleɪn/
phàn nàn, khiếu nại
problem
/ˈprɑːbləm/
vấn đề, sự cố
issue
/ˈɪʃuː/
vấn đề, sự cố (lịch sự hơn 'problem')
exchange
/ɪksˈtʃeɪndʒ/
đổi hàng, trao đổi
Có trong các bộ
🎧
Dịch vụ khách hàng
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...