Kho từ › customer service › assist

assist

A2 v. 📁 customer service TOEIC
hỗ trợ, giúp đỡ
UK /əˈsɪst/ · US /əˈsɪst/
To help someone with a task or problem.
How can I assist you today?
→ Tôi có thể giúp gì cho bạn hôm nay?
Our staff will assist you with the return.→ Nhân viên của chúng tôi sẽ hỗ trợ bạn việc trả hàng.
Đồng nghĩa
helpsupportaid
Collocations
assist a customerassist withhappy to assistassist in resolving
Họ từ
assistance (n.) sự hỗ trợassistant (n.) trợ lýassisted (adj.) được hỗ trợ
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về hỗ trợ trong IELTS.
'Assist' trang trọng hơn 'help'. Danh từ là 'assistance'. Hay gặp trong email TOEIC: 'Please do not hesitate to contact us for further assistance.'

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...