Kho từ › customer service › hotline

hotline

A2 n. 📁 customer service TOEIC
đường dây nóng, số điện thoại hỗ trợ khẩn
UK /ˈhɒtlaɪn/ · US /ˈhɒtlaɪn/
A phone line for immediate help or support.
Call our hotline for immediate help.
→ Gọi đường dây nóng của chúng tôi để được giúp đỡ ngay.
The hotline is open 24 hours a day.→ Đường dây nóng mở 24 giờ mỗi ngày.
Đồng nghĩa
helplinesupport line
Collocations
call the hotlinecustomer hotline24-hour hotlinehotline number
🎯 IELTS: Nói về hotline khi thảo luận về dịch vụ khách hàng.
'Hotline' và 'helpline' gần nghĩa nhau. 'Hotline' phổ biến trong tiếng Việt lẫn TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...