EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› customer service › polite
polite
A2
adj.
📁 customer service
TOEIC
lịch sự, nhã nhặn
UK /pəˈlaɪt/
·
US /pəˈlaɪt/
Showing good manners and respect towards others.
The staff was very polite.
→ Nhân viên rất lịch sự.
Please remain polite to all customers.
→ Vui lòng luôn lịch sự với tất cả khách hàng.
Cấu tạo
Từ 'polite' được hình thành từ gốc Latinh.
Đồng nghĩa
courteous
respectful
Trái nghĩa
rude
Collocations
polite staff
remain polite
polite response
polite manner
Họ từ
politely (adv.) một cách lịch sự
politeness (n.) sự lịch sự
🎯
IELTS:
Dùng 'polite' để miêu tả cách cư xử trong IELTS.
'Polite' (tính từ) → 'politely' (trạng từ) → 'politeness' (danh từ). Từ này hay xuất hiện trong đánh giá dịch vụ TOEIC.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
service
/ˈsɜːrvɪs/
dịch vụ
client
/ˈklaɪənt/
khách hàng (trong môi trường chuyên nghiệp)
support
/səˈpɔːrt/
hỗ trợ, sự trợ giúp
complaint
/kəmˈpleɪnt/
lời phàn nàn, khiếu nại
complain
/kəmˈpleɪn/
phàn nàn, khiếu nại
problem
/ˈprɑːbləm/
vấn đề, sự cố
issue
/ˈɪʃuː/
vấn đề, sự cố (lịch sự hơn 'problem')
exchange
/ɪksˈtʃeɪndʒ/
đổi hàng, trao đổi
Có trong các bộ
🎧
Dịch vụ khách hàng
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...