Kho từ › customer service › polite

polite

A2 adj. 📁 customer service TOEIC
lịch sự, nhã nhặn
UK /pəˈlaɪt/ · US /pəˈlaɪt/
Showing good manners and respect towards others.
The staff was very polite.
→ Nhân viên rất lịch sự.
Please remain polite to all customers.→ Vui lòng luôn lịch sự với tất cả khách hàng.
Cấu tạo
Từ 'polite' được hình thành từ gốc Latinh.
Đồng nghĩa
courteousrespectful
Trái nghĩa
rude
Collocations
polite staffremain politepolite responsepolite manner
Họ từ
politely (adv.) một cách lịch sựpoliteness (n.) sự lịch sự
🎯 IELTS: Dùng 'polite' để miêu tả cách cư xử trong IELTS.
'Polite' (tính từ) → 'politely' (trạng từ) → 'politeness' (danh từ). Từ này hay xuất hiện trong đánh giá dịch vụ TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...