Kho từ › customer service › helpful

helpful

A2 adj. 📁 customer service TOEIC
nhiệt tình, có ích
UK /ˈhɛlpfəl/ · US /ˈhɛlpfəl/
providing help or useful information.
The agent was very helpful.
→ Nhân viên tư vấn rất nhiệt tình.
Thank you for your helpful advice.→ Cảm ơn bạn vì lời khuyên hữu ích.
Đồng nghĩa
usefulsupportivecooperative
Collocations
very helpfulhelpful staffhelpful informationfind something helpful
Họ từ
help (v./n.) giúp đỡhelpfully (adv.) một cách hữu íchhelpfulness (n.) sự nhiệt tình
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về sự hỗ trợ trong IELTS.
'Helpful' thường xuất hiện trong email cảm ơn hoặc khảo sát hài lòng khách hàng ở TOEIC Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...