EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› customer service › friendly
friendly
A2
adj.
📁 customer service
TOEIC
thân thiện, dễ gần
UK /ˈfrɛndli/
·
US /ˈfrɛndli/
Kind and pleasant in behavior.
Our staff is always friendly.
→ Nhân viên của chúng tôi luôn thân thiện.
She gave a friendly response to the complaint.
→ Cô ấy phản hồi khiếu nại một cách thân thiện.
Đồng nghĩa
warm
welcoming
pleasant
Trái nghĩa
unfriendly
hostile
Collocations
friendly staff
friendly service
user-friendly
friendly manner
Họ từ
friend (n.) bạn bè
friendliness (n.) sự thân thiện
unfriendly (adj.) không thân thiện
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về tính cách của người khác.
'User-friendly' là cụm từ ghép phổ biến trong TOEIC, nghĩa là 'dễ sử dụng'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
service
/ˈsɜːrvɪs/
dịch vụ
client
/ˈklaɪənt/
khách hàng (trong môi trường chuyên nghiệp)
support
/səˈpɔːrt/
hỗ trợ, sự trợ giúp
complaint
/kəmˈpleɪnt/
lời phàn nàn, khiếu nại
complain
/kəmˈpleɪn/
phàn nàn, khiếu nại
problem
/ˈprɑːbləm/
vấn đề, sự cố
issue
/ˈɪʃuː/
vấn đề, sự cố (lịch sự hơn 'problem')
exchange
/ɪksˈtʃeɪndʒ/
đổi hàng, trao đổi
Có trong các bộ
🎧
Dịch vụ khách hàng
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...