Kho từ › customer service › patient

patient

A2 adj. 📁 customer service TOEIC
kiên nhẫn
UK /ˈpeɪʃənt/ · US /ˈpeɪʃənt/
Able to accept delays or difficulties without getting upset.
Please be patient while we check.
→ Vui lòng kiên nhẫn trong khi chúng tôi kiểm tra.
The agent was patient with the customer.→ Nhân viên rất kiên nhẫn với khách hàng.
Đồng nghĩa
calmtolerant
Trái nghĩa
impatientirritable
Collocations
be patientpatient customerpatient staffpatient with
Họ từ
patience (n.) sự kiên nhẫnpatiently (adv.) một cách kiên nhẫn
🎯 IELTS: Nói về tính kiên nhẫn trong IELTS Speaking.
'Patient' vừa là tính từ (kiên nhẫn) vừa là danh từ (bệnh nhân). Trong TOEIC Part 7 dịch vụ khách hàng, dùng với nghĩa tính từ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...