EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› customer service › helpline
helpline
A2
n.
📁 customer service
TOEIC
đường dây hỗ trợ, số điện thoại tư vấn
UK /ˈhɛlplaɪn/
·
US /ˈhɛlplaɪn/
A phone service that provides advice or support.
Call the helpline for product questions.
→ Gọi đường dây hỗ trợ cho các câu hỏi về sản phẩm.
The helpline is available on weekdays.
→ Đường dây hỗ trợ hoạt động vào các ngày trong tuần.
Đồng nghĩa
hotline
support line
Collocations
call the helpline
helpline number
customer helpline
free helpline
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về hỗ trợ tâm lý.
'Helpline' gần nghĩa với 'hotline'. 'Helpline' phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh; 'hotline' thông dụng hơn ở Mỹ và Việt Nam.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
service
/ˈsɜːrvɪs/
dịch vụ
client
/ˈklaɪənt/
khách hàng (trong môi trường chuyên nghiệp)
support
/səˈpɔːrt/
hỗ trợ, sự trợ giúp
complaint
/kəmˈpleɪnt/
lời phàn nàn, khiếu nại
complain
/kəmˈpleɪn/
phàn nàn, khiếu nại
problem
/ˈprɑːbləm/
vấn đề, sự cố
issue
/ˈɪʃuː/
vấn đề, sự cố (lịch sự hơn 'problem')
exchange
/ɪksˈtʃeɪndʒ/
đổi hàng, trao đổi
Có trong các bộ
🎧
Dịch vụ khách hàng
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...