EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› customer service › thank
thank
A2
v.
📁 customer service
TOEIC
cảm ơn
UK /θæŋk/
·
US /θæŋk/
To express gratitude or appreciation to someone.
We thank you for your patience.
→ Chúng tôi cảm ơn sự kiên nhẫn của bạn.
She thanked the agent for the help.
→ Cô ấy cảm ơn nhân viên vì sự giúp đỡ.
Cấu tạo
Từ 'thank' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
appreciate
be grateful
Collocations
thank you for
thank someone for
many thanks
thank in advance
Họ từ
thanks (n.) lời cảm ơn
thankful (adj.) biết ơn
thankfully (adv.) may mắn thay
🎯
IELTS:
Sử dụng 'thank' để thể hiện sự lịch sự trong IELTS.
'Thank you for + V-ing': 'Thank you for contacting us.' — cụm mở đầu email cực phổ biến trong TOEIC Part 7.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
service
/ˈsɜːrvɪs/
dịch vụ
client
/ˈklaɪənt/
khách hàng (trong môi trường chuyên nghiệp)
support
/səˈpɔːrt/
hỗ trợ, sự trợ giúp
complaint
/kəmˈpleɪnt/
lời phàn nàn, khiếu nại
complain
/kəmˈpleɪn/
phàn nàn, khiếu nại
problem
/ˈprɑːbləm/
vấn đề, sự cố
issue
/ˈɪʃuː/
vấn đề, sự cố (lịch sự hơn 'problem')
exchange
/ɪksˈtʃeɪndʒ/
đổi hàng, trao đổi
Có trong các bộ
🎧
Dịch vụ khách hàng
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...