Kho từ › customer service › thank

thank

A2 v. 📁 customer service TOEIC
cảm ơn
UK /θæŋk/ · US /θæŋk/
To express gratitude or appreciation to someone.
We thank you for your patience.
→ Chúng tôi cảm ơn sự kiên nhẫn của bạn.
She thanked the agent for the help.→ Cô ấy cảm ơn nhân viên vì sự giúp đỡ.
Cấu tạo
Từ 'thank' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
appreciatebe grateful
Collocations
thank you forthank someone formany thanksthank in advance
Họ từ
thanks (n.) lời cảm ơnthankful (adj.) biết ơnthankfully (adv.) may mắn thay
🎯 IELTS: Sử dụng 'thank' để thể hiện sự lịch sự trong IELTS.
'Thank you for + V-ing': 'Thank you for contacting us.' — cụm mở đầu email cực phổ biến trong TOEIC Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...