Kho từ › transport › seat

seat

A1 n. 📁 transport TOEIC
chỗ ngồi, ghế
UK /siːt/ · US /siːt/
a place to sit, often with a back and arms.
Please take your seat on the bus.
→ Vui lòng ngồi vào chỗ của bạn trên xe buýt.
The window seat is my favorite.→ Ghế cạnh cửa sổ là ghế tôi thích nhất.
Đồng nghĩa
chairplace
Collocations
take a seatwindow seataisle seatreserved seatpassenger seat
Họ từ
seating (n.) chỗ ngồi (tổng thể)seated (adj.) đang ngồi
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về không gian trong IELTS.
'Take a seat' = ngồi xuống. TOEIC Part 1 hay mô tả người 'seated' hoặc 'in their seat'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...