EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Transport › lorry
lorry
A1
n
📁 Transport
xe tải lớn
UK /ˈlɒri/
·
US /ˈlɒri/
A large vehicle for transporting goods.
A big lorry drove past our house.
→ Một chiếc xe tải lớn chạy qua nhà chúng tôi.
The lorry delivered furniture to the store.
→ Xe tải đã giao đồ nội thất đến cửa hàng.
Cấu tạo
Từ 'lumber' kết hợp với 'wagon'.
Đồng nghĩa
truck
freight vehicle
Collocations
delivery lorry
heavy lorry
lorry driver
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về giao thông trong IELTS.
Thường thấy trong giao thông vận tải.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
fire engine
/ˈfaɪər ˌendʒɪn/
xe cứu hỏa
petrol station
/ˈpetrəl ˌsteɪʃn/
trạm xăng
scooter
/ˈskuːtə/
xe tay ga
tram
/træm/
xe điện (đường ray)
cable car
/ˈkeɪbl kɑː/
cáp treo
canoe
/kəˈnjuː/
thuyền ca-nô
carriage
/ˈkærɪdʒ/
toa xe
glider
/ˈɡlaɪdə/
tàu lượn
Có trong các bộ
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 11
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...