lorry
/ˈlɒri/ A1
Nghĩa
xe tải lớn
n
Định nghĩa · A large vehicle for transporting goods.
“A big lorry drove past our house.”Một chiếc xe tải lớn chạy qua nhà chúng tôi.
“The lorry delivered furniture to the store.”Xe tải đã giao đồ nội thất đến cửa hàng.
Đồng nghĩa
truckfreight vehicle
Cụm hay dùng
delivery lorryheavy lorrylorry driver
Cấu tạoTừ 'lumber' kết hợp với 'wagon'.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về giao thông trong IELTS.
Ghi chú · Thường thấy trong giao thông vận tải.