Kho từ › Transport › canoe

canoe

A1 n 📁 Transport
thuyền ca-nô
UK /kəˈnjuː/ · US /kəˈnjuː/
A small boat that is paddled by hand, often for recreation.
We paddled a canoe down the river.
→ Chúng tôi chèo thuyền ca-nô xuôi dòng sông.
They took a canoe out on the lake.→ Họ đã chèo thuyền ca-nô trên hồ.
Đồng nghĩa
kayakrowboat
Collocations
paddle a canoego canoeingcanoe trip
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về hoạt động ngoài trời.
Dùng để chỉ loại thuyền nhỏ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...