Kho từ › Transport › tram

tram

A1 n 📁 Transport
xe điện (đường ray)
UK /træm/ · US /træm/
A vehicle that runs on tracks, usually in cities.
The tram stops near the museum.
→ Xe điện dừng gần bảo tàng.
The tram took us across the city.→ Xe điện đã đưa chúng tôi qua thành phố.
Đồng nghĩa
streetcar
Collocations
tram linetram station
🎯 IELTS: Mô tả phương tiện giao thông có thể làm bài viết thú vị.
Xe điện thường chạy trong thành phố.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...