Kho từ › airport travel › flight

flight

A2 n. 📁 airport travel TOEIC
chuyến bay
UK /flaɪt/ · US /flaɪt/
A journey made by an airplane.
My flight leaves at noon.
→ Chuyến bay của tôi cất cánh lúc trưa.
The flight to Tokyo is delayed.→ Chuyến bay đi Tokyo bị hoãn.
Đồng nghĩa
journeytrip
Collocations
a direct flightbook a flightflight numbercatch a flightmiss a flight
Họ từ
fly (v.) bayflew (V2 của fly)flown (V3 của fly)
🎯 IELTS: Nên mô tả chuyến bay cụ thể trong bài viết.
'Flight' là chuyến bay (danh từ); 'fly' là động từ bay (fly → flew → flown).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...