Kho từ › airport travel › luggage

luggage

A2 n. 📁 airport travel TOEIC
hành lý (tổng thể)
UK /ˈlʌɡɪdʒ/ · US /ˈlʌɡɪdʒ/
All the bags and items you carry while traveling.
Your luggage must be under 23 kg.
→ Hành lý của bạn phải dưới 23 kg.
Please claim your luggage at belt three.→ Vui lòng nhận hành lý tại băng chuyền số ba.
Đồng nghĩa
baggage
Collocations
carry-on luggagecheck your luggageluggage allowancelost luggageluggage claim
Họ từ
lug (v.) kéo nặng nhọc (informal)
🎯 IELTS: Nên mô tả hành lý rõ ràng trong IELTS.
'Luggage' là danh từ KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC — nói 'a piece of luggage' (không phải 'a luggage').

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...