EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› airport travel › luggage
luggage
A2
n.
📁 airport travel
TOEIC
hành lý (tổng thể)
UK /ˈlʌɡɪdʒ/
·
US /ˈlʌɡɪdʒ/
All the bags and items you carry while traveling.
Your luggage must be under 23 kg.
→ Hành lý của bạn phải dưới 23 kg.
Please claim your luggage at belt three.
→ Vui lòng nhận hành lý tại băng chuyền số ba.
Đồng nghĩa
baggage
Collocations
carry-on luggage
check your luggage
luggage allowance
lost luggage
luggage claim
Họ từ
lug (v.) kéo nặng nhọc (informal)
🎯
IELTS:
Nên mô tả hành lý rõ ràng trong IELTS.
'Luggage' là danh từ KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC — nói 'a piece of luggage' (không phải 'a luggage').
Từ liên quan (cùng chủ đề)
airport
/ˈɛrˌpɔrt/
sân bay
flight
/flaɪt/
chuyến bay
passport
/ˈpæsˌpɔrt/
hộ chiếu
baggage
/ˈbæɡɪdʒ/
hành lý (dùng tại sân bay, mang tính kỹ thuật)
suitcase
/ˈsuːtˌkeɪs/
vali
gate
/ɡeɪt/
cổng (lên máy bay)
boarding
/ˈbɔrdɪŋ/
việc lên máy bay
check-in
/ˈtʃɛkˌɪn/
thủ tục làm thủ tục đăng ký (sân bay/khách sạn)
Có trong các bộ
📚
18. Du lịch
A2 · Admin
✈️
Sân bay & Du lịch
A2 · Admin
📔
TOEIC Core Vocabulary
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...