EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› airport travel › passport
passport
A2
n.
📁 airport travel
TOEIC
hộ chiếu
UK /ˈpæsˌpɔrt/
·
US /ˈpæsˌpɔrt/
A document allowing you to travel to other countries.
Show your passport at the gate.
→ Xuất trình hộ chiếu tại cổng.
My passport expires next month.
→ Hộ chiếu của tôi hết hạn tháng tới.
Đồng nghĩa
travel document
ID
Collocations
valid passport
passport control
renew a passport
passport number
show your passport
Họ từ
pass (v.) đi qua
port (n.) cảng (cổ)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về du lịch quốc tế.
Cần phân biệt 'passport' (hộ chiếu) và 'visa' (thị thực) — hai giấy tờ khác nhau.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
airport
/ˈɛrˌpɔrt/
sân bay
flight
/flaɪt/
chuyến bay
luggage
/ˈlʌɡɪdʒ/
hành lý (tổng thể)
baggage
/ˈbæɡɪdʒ/
hành lý (dùng tại sân bay, mang tính kỹ thuật)
suitcase
/ˈsuːtˌkeɪs/
vali
gate
/ɡeɪt/
cổng (lên máy bay)
boarding
/ˈbɔrdɪŋ/
việc lên máy bay
check-in
/ˈtʃɛkˌɪn/
thủ tục làm thủ tục đăng ký (sân bay/khách sạn)
Có trong các bộ
✈️
Sân bay & Du lịch
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...