Kho từ › airport travel › baggage

baggage

A2 n. 📁 airport travel TOEIC
hành lý (dùng tại sân bay, mang tính kỹ thuật)
UK /ˈbæɡɪdʒ/ · US /ˈbæɡɪdʒ/
The bags and items you take when traveling.
Baggage claim is on the ground floor.
→ Khu nhận hành lý ở tầng trệt.
All baggage will be checked for security.→ Tất cả hành lý sẽ được kiểm tra an ninh.
Đồng nghĩa
luggage
Collocations
baggage claimbaggage allowancecarry-on baggagechecked baggagebaggage carousel
Họ từ
bag (n.) túi/va li nhỏ
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về hành lý trong IELTS.
'Baggage' và 'luggage' đều KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC và gần nghĩa; 'baggage' phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ và ngôn ngữ hàng không.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...