EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› airport travel › suitcase
suitcase
A2
n.
📁 airport travel
TOEIC
vali
UK /ˈsuːtˌkeɪs/
·
US /ˈsuːtˌkeɪs/
A large bag used for traveling.
She packed her suitcase the night before.
→ Cô ấy đóng gói vali vào đêm trước.
Please place your suitcase on the belt.
→ Vui lòng đặt vali lên băng chuyền.
Đồng nghĩa
bag
case
Collocations
pack a suitcase
a large suitcase
carry a suitcase
lost suitcase
suitcase wheels
Họ từ
suit (n.) bộ quần áo
case (n.) hộp/vỏ
🎯
IELTS:
Nói về hành lý trong phần Speaking.
'Suitcase' ĐẾM ĐƯỢC (a suitcase / two suitcases); khác với 'luggage/baggage' không đếm được.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
airport
/ˈɛrˌpɔrt/
sân bay
flight
/flaɪt/
chuyến bay
passport
/ˈpæsˌpɔrt/
hộ chiếu
luggage
/ˈlʌɡɪdʒ/
hành lý (tổng thể)
baggage
/ˈbæɡɪdʒ/
hành lý (dùng tại sân bay, mang tính kỹ thuật)
gate
/ɡeɪt/
cổng (lên máy bay)
boarding
/ˈbɔrdɪŋ/
việc lên máy bay
check-in
/ˈtʃɛkˌɪn/
thủ tục làm thủ tục đăng ký (sân bay/khách sạn)
Có trong các bộ
✈️
Sân bay & Du lịch
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...