Kho từ › airport travel › gate

gate

A2 n. 📁 airport travel TOEIC
cổng (lên máy bay)
UK /ɡeɪt/ · US /ɡeɪt/
An entrance or exit point at an airport for boarding or leaving.
Please proceed to gate twelve immediately.
→ Vui lòng đến cổng mười hai ngay lập tức.
Boarding at gate seven begins now.→ Việc lên máy bay tại cổng bảy bắt đầu ngay bây giờ.
Cấu tạo
Từ 'gate' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
entrancedoor
Collocations
boarding gategate numbergate changeproceed to the gatedeparture gate
Họ từ
gated (adj.) có cổnggateway (n.) cổng vào/đường dẫn
🎯 IELTS: Dùng 'gate' để chỉ lối vào trong IELTS.
Trong sân bay, 'gate' là cổng lên máy bay (departure gate), không phải cửa ra vào tòa nhà.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...